Phí ngoài giờ
Áp dụng khi vượt thời lượng hoặc tuyến đã thỏa thuận. Mức phí phụ thuộc loại xe.
Giá phụ thuộc loại xe, toàn bộ lịch trình, thời lượng, hành lý và chi phí bổ sung. Trang này cung cấp mức tham khảo và những mục cần xác nhận trong báo giá bằng văn bản.
Hai đoàn có cùng số người có thể cần xe khác nhau vì hành lý, mức tiện nghi, đường tiếp cận hoặc cách sử dụng. Thời gian và tuyến đường ảnh hưởng lớn đến giá.
Giá cuối chỉ được xác nhận sau khi kiểm tra ngày, giờ bắt đầu, các điểm dừng, điểm đến, giờ kết thúc, số hành khách và hành lý.
Mùa cao điểm, ngày lễ, sự kiện lớn, tình trạng xe, khởi hành sáng sớm và điều kiện khu vực có thể làm thay đổi giá và tính sẵn có.
Các mức sau dùng để lập kế hoạch ban đầu trong điều kiện thanh toán tiền mặt thông thường và không đảm bảo cho mọi ngày hoặc tuyến.
| Loại xe | Mức tham khảo mỗi ngày tại Seoul | Mức tham khảo một chiều từ Incheon | Phí ngoài giờ phổ biến mỗi giờ |
|---|---|---|---|
| Hyundai Solati | 350.000–400.000 KRW | 250.000 KRW | Khoảng 40.000 KRW/giờ |
| Xe minibus 25 chỗ | 400.000 KRW | 300.000 KRW | Khoảng 40.000 KRW/giờ |
| Xe buýt 35 chỗ | 500.000 KRW | 400.000 KRW | Khoảng 40.000 KRW/giờ |
| Xe buýt lớn 45 chỗ | 600.000 KRW | 450.000 KRW | Khoảng 50.000 KRW/giờ |
| Xe buýt limousine 28 chỗ | 700.000 KRW | 500.000 KRW | Khoảng 70.000 KRW/giờ |
| Mercedes-Benz Sprinter | 500.000 KRW | 350.000–400.000 KRW | Khoảng 50.000 KRW/giờ |
Các mức này có thể chưa bao gồm VAT, phí thanh toán, đỗ xe, đường cao tốc, ăn ở của tài xế hoặc chi phí riêng theo tuyến. Luôn kiểm tra báo giá bằng văn bản.
Giá phụ thuộc nhà ga, điểm đến, loại xe, hành lý và thời lượng dự kiến.
Nhiều báo giá tại Seoul dùng mốc tham khảo 10 giờ, nhưng số giờ bao gồm phải được ghi bằng văn bản.
Hành trình đường dài có các chi phí không xuất hiện trong dịch vụ đơn giản tại Seoul.
Báo giá nên ghi rõ các mục sau đã bao gồm hay thanh toán riêng.
Áp dụng khi vượt thời lượng hoặc tuyến đã thỏa thuận. Mức phí phụ thuộc loại xe.
Phí tại khách sạn, điểm tham quan, trung tâm hội nghị và sân bay thường thanh toán theo thực tế.
Đường cao tốc và cầu có thể được bao gồm hoặc thanh toán riêng theo tuyến.
Có thể dùng mức tham khảo 20.000 KRW mỗi tài xế mỗi ngày nếu báo giá cuối không nêu khác.
Cần thiết khi dịch vụ kết thúc xa căn cứ và tài xế không thể quay về hợp lý.
Có thể cần cho hành lý, hỗ trợ hoặc hành khách khi sức chứa thực tế không đủ.
Điều kiện phụ thuộc quy mô đặt xe, ngày và yêu cầu khách hàng.
Thông thường cần thanh toán trước khi xác nhận xe. Có thể là 10–30% hoặc số tiền cố định theo xe và ngày.
Một số đặt xe cho phép trả tiền mặt KRW cho tài xế theo thỏa thuận bằng văn bản.
Có thể chuyển KRW trong nước hoặc chuyển quốc tế theo thông tin trên hóa đơn.
Có thể thanh toán qua trang thanh toán và có thể áp dụng VAT cùng phí xử lý.
Báo giá không phải là đặt xe cho đến khi nhận khoản đặt cọc yêu cầu và phát hành xác nhận.
Thuế phụ thuộc phương thức thanh toán và cách xử lý.
Không. Đây là mức tham khảo. Giá cuối phụ thuộc ngày, tình trạng xe, tuyến, thời lượng và chi phí bổ sung.
Báo giá sẽ nêu đã bao gồm hay cộng thêm. Thanh toán vào công ty, thẻ và PayPal thường cần VAT 10%.
Nhà ga, điểm đến, thời gian chờ, hành lý, giờ phục vụ và dịch vụ bổ sung ảnh hưởng đến giá.
Khi vượt thời lượng, giờ kết thúc hoặc tuyến đã xác nhận.
Một số đặt xe cho phép thanh toán tiền mặt KRW nếu ghi trong báo giá hoặc hợp đồng.
Không. Có thể bao gồm, ước tính hoặc thanh toán theo thực tế.
Nếu dịch vụ kết thúc xa căn cứ, tài xế cần nghỉ gần khu vực để làm việc an toàn ngày hôm sau.
Giá xác nhận áp dụng cho lịch trình đã thỏa thuận. Điểm dừng, thời gian hoặc đổi tuyến có thể phát sinh phí.
Không. Xe có thể thiếu ghế cố định hoặc hành lý, gây vấn đề an toàn và tiện nghi.
Tùy đặt xe. Thường là phần trăm tổng giá hoặc số tiền cố định theo xe và ngày.
Bạn sẽ nhận báo giá bằng văn bản với loại xe, điều kiện, hạng mục bao gồm và phương thức thanh toán.